Mức 40% được công bố tại Sắc lệnh 14326 ngày 31/7/2025. Sắc lệnh 14389 ngày 20/2/2026 đã chấm dứt các khoản thuế bổ sung theo IEEPA, gồm biện pháp tại Sắc lệnh 14257 đã sửa đổi.
*Doanh nghiệp phải kiểm tra biểu thuế tại ngày nhập khẩu. Bài viết không thay thế tư vấn cho một lô hàng cụ thể.
Một lô hàng được xuất từ Việt Nam không đương nhiên có xuất xứ Việt Nam. Khi nguyên liệu, linh kiện hoặc thành phẩm đi qua nhiều quốc gia, cơ quan nhập khẩu có thể kiểm tra nơi diễn ra quá trình sản xuất thực chất, mức độ gia công và sự thống nhất của hồ sơ thay vì chỉ nhìn vào cảng xuất cuối cùng. Nếu dữ liệu về nhà cung cấp, năng lực nhà máy, mã hàng và chứng từ vận chuyển không khớp, doanh nghiệp có thể phải giải trình nguồn gốc ngay cả khi đã có giấy tờ thương mại thông thường.
Chủ đề thuế 40% hàng trung chuyển được quan tâm sau chính sách Hoa Kỳ công bố năm 2025. Tuy nhiên, mức thuế này không nên được trình bày như một mức đang tự động áp dụng cho mọi hàng hóa đi qua Việt Nam. Doanh nghiệp cần phân biệt biện pháp lịch sử với các cơ chế kiểm tra xuất xứ, thuế theo quốc gia xuất xứ và chế tài khai báo vẫn có thể áp dụng hiện nay.
1. Thuế 40% hàng trung chuyển được công bố như thế nào?
Ngày 31/7/2025, Hoa Kỳ ban hành Sắc lệnh hành pháp 14326, được đăng lại trên Công báo Liên bang Hoa Kỳ (Federal Register). Mục 3 quy định hàng hóa bị Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (U.S. Customs and Border Protection – CBP) xác định đã trung chuyển nhằm né mức thuế tại Mục 2 có thể chịu thuế 40% hàng trung chuyển theo tỷ lệ phần trăm giá trị (ad valorem tariff), thay cho mức thuế bổ sung áp dụng theo quốc gia xuất xứ. Văn bản còn dẫn chiếu các khoản thuế, phí và chế tài khác.
Bài viết của VietnamFinance về nguy cơ điều tra lẩn tránh phản ánh bối cảnh chính sách năm 2025 và áp lực chứng minh nguồn gốc đối với doanh nghiệp Việt Nam. Nội dung này hữu ích để nhận diện rủi ro, nhưng phải được đọc cùng các thay đổi pháp lý sau đó.
1.1. Tình trạng của mức 40% từ tháng 2/2026
Ngày 20/2/2026, Sắc lệnh hành pháp 14389 chấm dứt các khoản thuế bổ sung được áp dụng theo Luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (International Emergency Economic Powers Act – IEEPA), trong đó có Sắc lệnh hành pháp 14257 và các sửa đổi liên quan. Vì mức thuế 40% hàng trung chuyển tại Sắc lệnh 14326 được thiết kế để thay thế mức thuế bổ sung tại Mục 2, văn bản năm 2026 có nghĩa là mức 40% đó không còn là một khoản thuế bổ sung theo IEEPA đang tự động được thu.
Điều này không xóa bỏ trách nhiệm khai đúng xuất xứ. Sắc lệnh 14389 nêu rõ các loại thuế khác, bao gồm biện pháp theo Điều 232 và Điều 301, không bị ảnh hưởng. Doanh nghiệp vì vậy cần kiểm tra Hệ thống Thuế quan Hài hòa Hoa Kỳ (Harmonized Tariff Schedule of the United States – HTSUS), mã hàng và chương trình phòng vệ áp dụng tại ngày nhập khẩu, thay vì sử dụng một tỷ lệ lấy từ tin tức cũ.
1.2. Báo cáo năm 2026 cho thấy việc giám sát vẫn gia tăng
Tháng 8/2026, Nhà Trắng công bố báo cáo The Great Transshipment Scam. Báo cáo xếp Việt Nam vào nhóm quốc gia có quy mô thương mại lớn và mức độ tích hợp đáng kể với chuỗi cung ứng liên quan đến Trung Quốc. Một phân tích được báo cáo trích dẫn đã sàng lọc 51,1 tỷ USD hàng nhập khẩu có khả năng liên quan đến trung chuyển trong giai đoạn tháng 2/2025 đến tháng 2/2026 trên 27 quốc gia và các nhóm Mã Hệ thống Hài hòa sáu chữ số (Harmonized System six-digit code – HS6) ưu tiên.
Các con số và nhóm rủi ro trong báo cáo là công cụ định hướng thực thi, không phải kết luận vi phạm đối với từng doanh nghiệp. Dù thuế 40% hàng trung chuyển đã thay đổi về cơ sở thu, xu hướng sử dụng dữ liệu giao dịch, tuyến vận chuyển và năng lực nhà máy để sàng lọc rủi ro vẫn khiến hồ sơ xuất xứ trở thành một phần trọng yếu của quản trị xuất khẩu.

2. Hoa Kỳ xác định xuất xứ và hành vi lẩn tránh ra sao?
2.1. Quốc gia xuất khẩu không luôn là quốc gia xuất xứ
Quốc gia xuất khẩu là nơi hàng được gửi đi; quốc gia xuất xứ là nơi hàng được sản xuất hoặc trải qua công đoạn đáp ứng quy tắc xuất xứ áp dụng. Hướng dẫn của CBP về biện pháp Điều 301 nhấn mạnh thuế theo Điều 301 dựa vào xuất xứ, không chỉ dựa vào quốc gia xuất khẩu. Việc đổi vận đơn, hóa đơn, nhãn hoặc tuyến vận chuyển không tự làm thay đổi xuất xứ.
Trong nhiều trường hợp không có quy tắc chuyên biệt, cơ quan hải quan có thể xem xét liệu hoạt động tại nước trung gian có tạo ra sự chuyển đổi đáng kể (substantial transformation) hay không. Việc đánh giá thường dựa trên bản chất hàng hóa, công đoạn sản xuất, nguyên liệu, chức năng và kết quả sau gia công. Không có một tỷ lệ giá trị gia tăng duy nhất có thể áp dụng cho mọi sản phẩm.
2.2. Trung chuyển hợp pháp khác với né thuế
Hàng hóa có thể đi qua kho ngoại quan, trung tâm phân phối hoặc cơ sở gia công tại nước thứ ba vì lý do vận hành hợp pháp. Rủi ro phát sinh khi tuyến đi, chứng từ hoặc công đoạn xử lý được sử dụng để che giấu xuất xứ thực tế hay né một biện pháp thuế. Đây là điểm phân biệt giữa vận chuyển quốc tế thông thường và chuyển tải bất hợp pháp (illegal transshipment).
Theo mô tả trong báo cáo Nhà Trắng, các hoạt động như đóng gói lại, dán nhãn, kiểm tra, lắp ráp nhẹ hoặc thay đổi chứng từ có thể bị xem xét khi không tạo ra chuyển đổi đáng kể. Vì vậy, thuế 40% hàng trung chuyển không nên được đánh giá bằng câu hỏi “hàng có đi qua Việt Nam hay không”, mà bằng câu hỏi “quy trình tại Việt Nam đã làm thay đổi xuất xứ theo quy tắc áp dụng hay chưa”.
3. Vì sao doanh nghiệp Việt Nam cần kiểm soát hồ sơ xuất xứ?
Việt Nam có mạng lưới sản xuất và logistics lớn, đồng thời sử dụng đáng kể nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu. Mô hình này tạo lợi thế chuỗi cung ứng nhưng cũng khiến doanh nghiệp cần chứng minh rõ phần giá trị và công đoạn thực hiện trong nước. Nghị định số 31/2018/NĐ-CP đặt nền tảng pháp lý về xuất xứ hàng hóa, còn Thông tư số 39/2018/TT-BCT quy định việc kiểm tra, xác minh hồ sơ và cơ sở sản xuất.
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin – C/O) là một phần của bộ hồ sơ, không thay thế toàn bộ bằng chứng sản xuất. Cơ quan kiểm tra hoặc đối tác nhập khẩu có thể yêu cầu danh mục nguyên vật liệu (Bill of Materials – BOM), hóa đơn đầu vào, định mức, lệnh sản xuất, nhật ký máy, hồ sơ lao động, sổ kho và dữ liệu vận chuyển để kiểm tra tính nhất quán.
Bộ Công Thương về giải pháp quản lý xuất xứ cũng nhấn mạnh số hóa quy trình cấp C/O, kết nối dữ liệu và ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc. Đối với doanh nghiệp, hệ quả thực tế là thuế 40% hàng trung chuyển chỉ là một lớp rủi ro; việc không chứng minh được xuất xứ còn có thể làm chậm thông quan, mất ưu đãi, phát sinh truy thu hoặc ảnh hưởng quan hệ với khách hàng.
4. Dấu hiệu nào có thể làm tăng nguy cơ điều tra?
Không có một dấu hiệu đơn lẻ tự động chứng minh vi phạm. Tuy nhiên, dữ liệu không nhất quán có thể khiến lô hàng hoặc doanh nghiệp được chọn để kiểm tra sâu hơn. Nguy cơ điều tra chống lẩn tránh thuế (anti-circumvention investigation) thường tăng khi xuất hiện nhiều yếu tố cùng lúc:
-
Mã HS, mô tả hàng, trọng lượng hoặc giá trị thay đổi bất thường giữa chứng từ nhập nguyên liệu và xuất thành phẩm.
-
Sản lượng xuất khẩu tăng nhanh nhưng máy móc, lao động, điện năng hoặc công suất nhà máy không tăng tương ứng.
-
Thời gian lưu tại Việt Nam quá ngắn so với quy trình sản xuất được khai báo.
-
Hoạt động trong nước chủ yếu là đóng gói, dán nhãn, chia tách hoặc lắp ráp đơn giản.
-
Nhà cung cấp, nhà sản xuất và bên mua có quan hệ liên kết nhưng giá giao dịch hoặc hợp đồng thiếu cơ sở.
-
C/O, hóa đơn, tờ khai hải quan, vận đơn và dữ liệu kho không cùng chỉ ra một hành trình hàng hóa.
Hậu quả không chỉ là tỷ lệ thuế 40% hàng trung chuyển từng được công bố. Hàng hóa có thể bị xác định lại quốc gia xuất xứ, áp thuế Điều 301, thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp (antidumping and countervailing duties – AD/CVD) nếu thuộc phạm vi, hoặc bị giữ để xác minh. Theo Điều 1592, Tiêu đề 19 Bộ luật Hoa Kỳ, khai báo sai hoặc bỏ sót thông tin trọng yếu trong nhập khẩu có thể dẫn đến chế tài dân sự; với hành vi gian lận, mức tối đa có thể lên đến giá trị nội địa của hàng hóa.
Doanh nghiệp không nên chờ đến khi nhận yêu cầu giải trình mới ghép lại dữ liệu xuất xứ. Khi hồ sơ được tạo bởi nhiều phòng ban và nhà cung cấp, việc truy ngược sau nhiều tháng thường tốn kém hơn kiểm soát tại thời điểm giao dịch.
5. Quy trình kiểm soát rủi ro trước khi xuất khẩu sang Mỹ
Một quy trình phù hợp cần kết nối pháp lý xuất xứ với dữ liệu mua hàng, sản xuất, kho và logistics. Mục tiêu không phải chỉ để tránh thuế 40% hàng trung chuyển, mà để doanh nghiệp có thể chứng minh nhất quán nguồn gốc của từng mã hàng khi khách hàng, ngân hàng, hải quan hoặc cơ quan điều tra yêu cầu.
5.1. Lập bản đồ xuất xứ theo từng mã hàng
Doanh nghiệp nên lập BOM, xác định quốc gia của từng nguyên liệu chính, mô tả công đoạn thực hiện tại Việt Nam và đối chiếu quy tắc xuất xứ của thị trường nhập khẩu. Nếu sản phẩm phụ thuộc vào nguyên liệu Trung Quốc, hồ sơ cần thể hiện công đoạn nào tạo ra thay đổi về tên gọi, đặc tính hoặc công dụng và vì sao thay đổi đó có ý nghĩa về xuất xứ.
5.2. Đối soát bộ chứng từ trước khi phát hành C/O
Quy trình kiểm tra nên bao phủ hợp đồng, hóa đơn, phiếu nhập kho, lệnh sản xuất, định mức, tờ khai nhập khẩu, tờ khai xuất khẩu, vận đơn và dữ liệu thanh toán. Thông tư số 39/2018/TT-BCT cho phép kiểm tra, xác minh hồ sơ và cơ sở sản xuất; vì vậy, chứng nhận xuất xứ hàng hóa cần dựa trên dữ liệu có thể kiểm chứng, không chỉ trên bản khai do một bộ phận tự lập.
5.3. Duy trì dữ liệu truy xuất nguồn gốc
Thông tư số 02/2024/TT-BKHCN quy định về quản lý truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa. Doanh nghiệp có thể sử dụng mã phản hồi nhanh (Quick Response code – QR code), mã lô, nhật ký sản xuất và hệ thống dữ liệu số để nối nguyên liệu với thành phẩm. Công nghệ chỉ hỗ trợ bằng chứng; nếu dữ liệu đầu vào sai hoặc thiếu, hệ thống không thể tự chứng minh xuất xứ.
|
Khu vực kiểm soát |
Hồ sơ trọng yếu |
Dấu hiệu cần xử lý |
Hành động đề xuất |
|---|---|---|---|
|
Nhà cung cấp |
Hợp đồng, hóa đơn, tờ khai nhập khẩu, tuyên bố xuất xứ |
Tên chủ thể hoặc quốc gia nguyên liệu không nhất quán |
Xác minh nhà cung cấp và khóa dữ liệu gốc |
|
Sản xuất |
BOM, định mức, lệnh sản xuất, nhật ký máy và lao động |
Công suất không phù hợp với sản lượng xuất khẩu |
Kiểm tra công suất và bằng chứng công đoạn thực tế |
|
Chứng từ xuất khẩu |
C/O, hóa đơn, packing list, tờ khai, vận đơn |
Mã HS, trọng lượng hoặc mô tả chênh lệch |
Đối soát trước khi khai và ghi nhận lý do điều chỉnh |
|
Truy xuất |
Mã lô, dữ liệu kho, dữ liệu QR, lịch sử vận chuyển |
Không nối được nguyên liệu với lô thành phẩm |
Thiết lập dấu vết kiểm toán theo từng mã hàng |
Trước khi mở tuyến hàng mới hoặc thay đổi nhà cung cấp, doanh nghiệp nên thực hiện rà soát pháp lý và hải quan theo từng sản phẩm. Nếu mô hình có gia công tại nhiều quốc gia, cần đánh giá độc lập khả năng chuyển đổi đáng kể và tác động của Điều 301 hoặc AD/CVD. Cách tiếp cận này giúp hạn chế gian lận xuất xứ hàng hóa (origin fraud) do sai quy trình, đồng thời tạo bằng chứng để phân biệt sản xuất thực chất với chuyển tải bất hợp pháp.
6. Chủ động rà soát xuất xứ trước mỗi thay đổi chuỗi cung ứng
Thuế 40% hàng trung chuyển cho thấy rủi ro thuế quan có thể phát sinh từ cách hàng hóa được sản xuất, ghi nhận và vận chuyển, không chỉ từ nơi phát hành hóa đơn. Mức 40% theo IEEPA không còn được thu theo cơ chế năm 2025, nhưng yêu cầu chứng minh xuất xứ và nguy cơ điều tra chống lẩn tránh thuế vẫn cần được quản trị bằng dữ liệu.
Mức 40% không còn là khoản thuế bổ sung IEEPA tự động thu sau EO 14389, nhưng rủi ro “chuyển tải hàng hóa” vẫn tồn tại trong khung thực thi hiện tại, cơ quan hải quan Mỹ vẫn có thẩm quyền xác định và áp dụng chế tài dựa trên các cơ sở pháp lý khác.
Sliner hỗ trợ doanh nghiệp rà soát cấu trúc giao dịch, luồng chứng từ và tác động thuế trong hoạt động xuyên biên giới thông qua dịch vụ Cấu trúc & hoạch định thuế doanh nghiệp. Dịch vụ Tự động hóa kế toán giúp chuẩn hóa dữ liệu mua hàng, tồn kho, sản xuất và thanh toán để hỗ trợ đối soát hồ sơ. Doanh nghiệp có thể liên hệ Sliner để đánh giá quy trình dữ liệu trước khi thay đổi nhà cung cấp, tuyến vận chuyển hoặc thị trường xuất khẩu.






