Từ ngày 01/07/2026, Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 chính thức có hiệu lực, cùng thời điểm với Nghị định 248/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Thương mại điện tử. Đây là bước thay đổi đáng chú ý đối với thị trường bán hàng online khi pháp luật bắt đầu quy định rõ hơn trách nhiệm của người bán, người livestream, người tiếp thị liên kết và các nền tảng thương mại điện tử. Dưới đây là những quy định mới về thương mại điện tử nhà bán hàng cần đặc biệt lưu ý.
1. Người bán phải xác thực danh tính
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của
Luật Thương mại điện tử là tăng yêu cầu về xác thực danh tính người bán trên nền tảng.
Theo
Điều 21 Luật Thương mại điện tử, đối với người bán trên nền tảng thương mại điện tử trung gian không có chức năng đặt hàng trực tuyến và mạng xã hội hoạt động thương mại điện tử không có chức năng đặt hàng trực tuyến, người bán phải cung cấp thông tin cho chủ quản nền tảng để phục vụ xác thực danh tính.
Người bán cũng phải cung cấp thông tin nhận diện phù hợp với tư cách pháp lý của mình. Cụ thể:
-
Doanh nghiệp, hộ kinh doanh phải cung cấp tên và địa điểm kinh doanh theo nội dung đã đăng ký;
-
Tổ chức phải cung cấp tên và địa chỉ nơi đặt trụ sở;
-
Cá nhân phải cung cấp tên và địa chỉ cư trú.
Ngoài ra, người bán phải cung cấp thông tin về hoạt động thương mại điện tử khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Đối với nền tảng có chức năng đặt hàng trực tuyến, trách nhiệm của người bán còn được mở rộng. Người bán phải sử dụng tài khoản thanh toán của mình trên nền tảng và cung cấp giấy tờ chứng minh đáp ứng điều kiện đầu tư kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện trước khi bán hàng hoặc cung ứng dịch vụ trên nền tảng. Điều này có nghĩa, với người bán hàng online, việc duy trì một tài khoản bán hàng không còn chỉ là tạo gian hàng và đăng sản phẩm. Thông tin nhận diện và hồ sơ pháp lý cần được chuẩn bị đầy đủ để đáp ứng yêu cầu của nền tảng.
2. Người bán phải công khai đầy đủ thông tin về hàng hóa, dịch vụ
Luật Thương mại điện tử cũng đặt ra yêu cầu cụ thể hơn về thông tin mà người bán phải cung cấp.
Theo
khoản 1 Điều 21, người bán phải công khai thông tin về dịch vụ theo quy định pháp luật có liên quan; thông tin về chất lượng sản phẩm, hàng hóa theo pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; đồng thời cung cấp các thông tin bắt buộc phải thể hiện trên nhãn hàng hóa theo quy định về nhãn hàng hóa, ngoại trừ một số thông tin mang tính riêng biệt như ngày sản xuất, hạn sử dụng, số lô sản xuất, số khung, số máy.
Như vậy, nhà bán hàng không nên chỉ tập trung vào hình ảnh, giá bán và nội dung marketing. Thông tin pháp lý liên quan đến sản phẩm cũng cần được chuẩn hóa và kiểm tra trước khi đăng bán.
Đây cũng là lý do Luật Thương mại điện tử 2025 đặt trách nhiệm lớn hơn lên cả người bán và nền tảng: người bán phải cung cấp thông tin, trong khi nền tảng có trách nhiệm xác thực và kiểm duyệt thông tin hàng hóa trước khi cho phép hiển thị theo quy định tương ứng.
3. Bán hàng giả, hàng cấm, hàng không rõ nguồn gốc bị siết chặt quản lý
Một nội dung quan trọng khác mà nhà bán hàng cần lưu ý là các hành vi bị cấm trong thương mại điện tử.
Điều 6 Luật Thương mại điện tử nghiêm cấm hành vi lừa đảo, lừa dối trên nền tảng thương mại điện tử; đồng thời cấm kinh doanh hoặc tạo điều kiện cho người khác kinh doanh trên nền tảng các dịch vụ trái phép, hàng cấm, hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, hàng nhập lậu, hàng không rõ nguồn gốc, xuất xứ, hàng quá hạn sử dụng và hàng hóa vi phạm quy định về chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
Đây không phải là quy định chỉ áp dụng cho các sàn TMĐT. Nhà bán hàng là một trong những chủ thể trực tiếp tham gia hoạt động thương mại điện tử và phải tuân thủ các quy định này.
Vì vậy, trước khi bán hàng online, seller nên kiểm tra tối thiểu:
-
Nguồn gốc và xuất xứ của hàng hóa;
-
Hồ sơ chứng minh chất lượng nếu pháp luật yêu cầu;
-
Điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện;
-
Thông tin trên nhãn hàng hóa;
-
Quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến sản phẩm, hình ảnh và thương hiệu.
Việc chuẩn hóa hồ sơ sản phẩm ngay từ đầu sẽ giúp nhà bán hàng giảm rủi ro khi nền tảng hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu cung cấp thông tin.
4. Người bán livestream phải chuẩn bị giấy tờ trước khi phát sóng
Livestream bán hàng là một trong những nội dung được Luật Thương mại điện tử quy định riêng.
-
Đáp ứng điều kiện đầu tư kinh doanh đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện trước khi livestream;
-
Đáp ứng chất lượng sản phẩm, hàng hóa theo quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
Đối với hàng hóa, dịch vụ mà pháp luật yêu cầu phải có văn bản xác nhận nội dung quảng cáo trước khi quảng cáo, người bán phải cung cấp văn bản xác nhận cho chủ quản nền tảng và người livestream trước khi thực hiện livestream. Nội dung bán hàng livestream phải phù hợp với nội dung quảng cáo đã được xác nhận.
Điểm này cần được hiểu chính xác: Luật Thương mại điện tử không quy định mọi nhà bán hàng đều phải có “giấy phép kinh doanh” riêng để livestream. Nghĩa vụ tại Điều 23 tập trung vào giấy tờ chứng minh đáp ứng điều kiện đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, giấy tờ về chất lượng sản phẩm và văn bản xác nhận nội dung quảng cáo trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
Do đó, seller có hoạt động livestream nên chuẩn bị sẵn bộ hồ sơ sản phẩm trước khi triển khai nội dung bán hàng.
5. Người livestream phải xác thực danh tính và chịu trách nhiệm về nội dung
Không chỉ người bán, người livestream bán hàng cũng có trách nhiệm riêng theo Luật Thương mại điện tử.
Theo
Điều 24 Luật Thương mại điện tử, người livestream phải cung cấp thông tin cho chủ quản nền tảng để phục vụ xác thực danh tính và tuân thủ quy chế hoạt động livestream bán hàng đã được công khai trên nền tảng.
Người livestream cũng có trách nhiệm từ chối hợp tác nếu người bán không cung cấp đầy đủ thông tin theo
Điều 23. Đồng thời, người livestream không được cung cấp thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn về công dụng, xuất xứ, chất lượng, giá cả, chính sách khuyến mại, bảo hành và các nội dung khác liên quan đến hàng hóa, dịch vụ.
Trong trường hợp hàng hóa, dịch vụ thuộc diện phải xác nhận nội dung quảng cáo, người livestream phải thực hiện nội dung quảng cáo đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận. Như vậy, với mô hình seller thuê KOL, KOC hoặc creator livestream, trách nhiệm pháp lý không chỉ nằm ở phía người bán. Seller cần cung cấp đúng hồ sơ, còn người livestream phải kiểm tra và tuân thủ các yêu cầu liên quan trước và trong quá trình phát sóng.
6. Hoạt động livestream phải được lưu trữ dữ liệu
Một quy định đáng chú ý khác trong Luật Thương mại điện tử 2026 là yêu cầu lưu trữ dữ liệu liên quan đến livestream.
Điều 22 Luật Thương mại điện tử quy định chủ quản nền tảng phải lưu trữ và bảo đảm khả năng truy cập thông tin, dữ liệu về hình ảnh, âm thanh của hoạt động livestream bán hàng trong thời gian ít nhất
01 năm kể từ thời điểm bắt đầu truyền phát. Quy định này chủ yếu đặt trách nhiệm lên nền tảng, nhưng nhà bán hàng cũng cần lưu ý về mặt vận hành. Các nội dung quảng cáo, thông tin sản phẩm, giấy tờ cung cấp cho người livestream và nội dung đã sử dụng trong livestream nên được lưu trữ có hệ thống để có thể đối chiếu khi phát sinh phản ánh, khiếu nại hoặc tranh chấp.
7. Người làm tiếp thị liên kết (affiliate) cũng phải xác thực danh tính
Theo Điều 26, trước khi thực hiện tiếp thị liên kết, người tiếp thị liên kết phải cung cấp thông tin cho tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ tiếp thị liên kết để phục vụ xác thực danh tính.
Người tiếp thị liên kết cũng phải từ chối thực hiện affiliate trên những nền tảng số đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công khai thông báo vi phạm pháp luật về an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội hoặc nền tảng kinh doanh theo phương thức đa cấp không có giấy chứng nhận đăng ký hoạt động bán hàng đa cấp. Ngoài ra, họ phải từ chối thực hiện tiếp thị liên kết gắn với nội dung sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh, trang phục hoặc hành vi trái đạo đức xã hội, thuần phong mỹ tục.
Sau khi thiết lập đường dẫn, mã giới thiệu hoặc phương thức tương tự, người làm affiliate phải gỡ bỏ liên kết đối với hàng hóa, dịch vụ vi phạm pháp luật hoặc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Điều này đặc biệt đáng lưu ý với seller đang sử dụng affiliate marketing như một kênh bán hàng. Việc lựa chọn và quản lý đối tác affiliate cần được thực hiện chặt chẽ hơn thay vì chỉ tập trung vào doanh số và tỷ lệ chuyển đổi.
8. Người bán cần chủ động xử lý hàng hóa có khuyết tật
Đối với người bán trên nền tảng thương mại điện tử trung gian có chức năng đặt hàng trực tuyến,
Điều 21 Luật Thương mại điện tử quy định thêm trách nhiệm khi phát hiện hàng hóa có khuyết tật theo pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Theo đó, người bán phải cung cấp thông tin về hàng hóa có khuyết tật cho chủ quản nền tảng để công khai thông tin trên nền tảng, thực hiện thu hồi, xử lý hàng hóa có khuyết tật và bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật. Điều này cho thấy Luật Thương mại điện tử không chỉ tập trung vào thời điểm sản phẩm được đăng bán mà còn mở rộng trách nhiệm của seller trong quá trình sản phẩm lưu thông trên nền tảng. Với những nhà bán hàng có lượng SKU lớn, việc lưu trữ thông tin sản phẩm, lô hàng, nguồn gốc và dữ liệu giao dịch đầy đủ sẽ trở nên quan trọng hơn trong quá trình xử lý các trường hợp thu hồi hoặc khiếu nại.
9. Vi phạm có thể dẫn đến nhiều hình thức xử lý
Theo
Điều 39, tùy tính chất, mức độ và hậu quả, tổ chức, cá nhân vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính; bị chặn truy cập hoặc tạm ngừng chức năng giao dịch; bị gỡ bỏ nội dung, tạm ngừng hoặc chấm dứt tài khoản vi phạm; buộc thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả, khôi phục quyền lợi của các bên liên quan; hoặc bồi thường nếu gây thiệt hại. Trường hợp hoạt động thương mại điện tử có dấu hiệu tội phạm thì có thể bị xem xét xử lý hình sự. Như vậy, rủi ro đối với người bán không chỉ dừng ở tiền phạt. Việc tài khoản bị hạn chế, nội dung bị gỡ hoặc hoạt động bán hàng bị gián đoạn cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và khả năng vận hành của seller.
10. Nhà bán hàng cần chuẩn bị gì khi Luật Thương mại điện tử có hiệu lực?
Từ các quy định mới về thương mại điện tử nêu trên, nhà bán hàng có thể chủ động rà soát hoạt động theo 5 nhóm:
10.1. Chuẩn hóa thông tin người bán.
Đảm bảo tên, địa chỉ, thông tin đăng ký và các dữ liệu nhận diện được cung cấp thống nhất trên các nền tảng đang sử dụng.
10.2. Rà soát hồ sơ sản phẩm.
Kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ, chất lượng, nhãn hàng hóa và các giấy tờ cần thiết đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện.
10.3. Chuẩn hóa quy trình livestream.
Nếu sử dụng KOL, KOC hoặc creator, seller cần có quy trình cung cấp hồ sơ sản phẩm, thông tin quảng cáo và kiểm duyệt nội dung trước khi livestream.
10.4. Kiểm soát hoạt động affiliate.
Theo dõi đối tác, đường dẫn và nội dung quảng bá để hạn chế việc sản phẩm bị gắn với nội dung hoặc nền tảng vi phạm pháp luật.
10.5. Lưu trữ dữ liệu bán hàng.
Thông tin sản phẩm, giao dịch, nội dung quảng cáo và hồ sơ liên quan nên được lưu trữ có hệ thống để phục vụ đối soát, xử lý khiếu nại và chứng minh quá trình tuân thủ khi cần thiết.
Kết luận
Luật Thương mại điện tử có hiệu lực từ 01/07/2026 đánh dấu bước chuyển từ việc quản lý chủ yếu nền tảng sang quy định rõ trách nhiệm của nhiều chủ thể tham gia thị trường, trong đó có người bán hàng online, người livestream và người tiếp thị liên kết.
Với seller, trọng tâm không chỉ là biết Luật Thương mại điện tử 2026 có gì mới mà còn phải chuyển các quy định thành quy trình vận hành cụ thể. Sliner đồng hành cùng seller trong quá trình thích ứng với những thay đổi của pháp luật, để việc tuân thủ không trở thành gánh nặng mà trở thành một phần trong quy trình vận hành bền vững.