Ngày 20/07/2026, Ủy ban châu Âu (European Commission - EC) công bố báo cáo về hoạt động kiểm tra tuân thủ sản phẩm tại biên giới ngoài của Liên minh châu Âu (European Union - EU) trong năm 2025. Kết luận của báo cáo rất ngắn gọn: khối lượng hàng nhập khẩu qua thương mại điện tử (e-commerce) đã vượt xa năng lực xử lý của hệ thống hiện tại, và kiểm soát hải quan EU cần được siết chặt song song với cơ chế hợp tác sâu hơn giữa các nước thành viên nhằm bảo vệ người dân và doanh nghiệp EU.
Với nhà bán hàng Việt Nam đang xuất hàng sang châu Âu, đây không phải là tin chính sách xa vời. Mỗi lô hàng bị giữ lại tại cửa khẩu đều kéo theo chi phí lưu kho, chậm giao hàng, sụt điểm đánh giá trên sàn và rủi ro bị đình chỉ tài khoản bán hàng. Bài viết phân tích các con số trong báo cáo, những thay đổi pháp lý có hiệu lực từ năm 2026 và các bước chuẩn bị cụ thể cho doanh nghiệp.
1. Báo cáo của Ủy ban châu Âu nói gì về kiểm soát hải quan EU
1.1. Gần sáu tỷ đơn vị hàng hóa và áp lực từ thương mại điện tử
Trong năm 2025, khoảng 6 tỷ đơn vị hàng hóa được thông quan tự do (release for free circulation) vào EU, gấp ba lần con số của năm 2022. Động lực chính là hàng nhập khẩu qua thương mại điện tử từ ngoài khối.
Theo
Ủy ban châu Âu, kiện hàng thương mại điện tử giá trị thấp hiện chiếm 91% tổng số lô hàng vào EU, tương đương 5,9 tỷ kiện được ghi nhận trong năm 2025. Quy mô dòng chảy này vượt xa năng lực sàng lọc của hải quan bằng phương pháp kiểm tra truyền thống, đồng thời vượt quá khả năng kiểm tra tuân thủ của các cơ quan giám sát thị trường (Market Surveillance Authorities - MSA) đối với hàng hóa đã bị hải quan đình chỉ.
Một Khu vực Kiểm soát Ưu tiên (Priority Control Area - PCA), là chiến dịch thực thi phối hợp trên toàn EU do
Ủy ban châu Âu triển khai trong năm 2025, đã xác nhận mức rủi ro nghiêm trọng gắn với hàng hóa thương mại điện tử. Hải quan và MSA phát hiện hơn một nửa trong số 20.000 đồ chơi và thiết bị điện tử nhỏ được kiểm tra không tuân thủ quy định của EU; trong số hàng được đưa đi kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm, 84% bị xác định là nguy hiểm.
Cũng theo
Ủy ban châu Âu, hoạt động kiểm tra đối với mỹ phẩm, thiết bị bảo hộ cá nhân (personal protective equipment - PPE) và thực phẩm bổ sung ghi nhận tỷ lệ không tuân thủ tương tự ở mức 65%, trên hơn 11.000 sản phẩm được kiểm tra. Tổng hợp các kết quả này cho thấy phần lớn hàng hóa mua trực tuyến từ ngoài EU và giao thẳng tới người tiêu dùng không đáp ứng yêu cầu về tuân thủ và an toàn sản phẩm của EU.
Vấn đề không nằm ở việc hải quan làm việc kém hiệu quả, mà ở chỗ mô hình kiểm soát thiết kế cho các lô hàng lớn đã không còn phù hợp với dòng chảy hàng triệu kiện nhỏ mỗi ngày.
1.2. Tỷ lệ kiểm tra giảm trong khi mức độ vi phạm ở mức cao
Năm 2025, tỷ lệ kiểm tra trung bình toàn EU giảm còn 65 đơn vị hàng hóa trên mỗi một triệu đơn vị nhập khẩu. Tỷ lệ hàng bị từ chối tại biên giới do không tuân thủ hoặc gây rủi ro nghiêm trọng cũng giảm xuống dưới 10 trên một triệu.
Đặt hai con số này cạnh kết quả của chiến dịch PCA nêu trên sẽ thấy một khoảng trống rủi ro rõ ràng: tỷ lệ vi phạm thực tế rất cao trong khi tỷ lệ bị phát hiện lại rất thấp. Đây chính là lý do EU không thể giữ nguyên cách kiểm soát hải quan hiện hành.
2. Chênh lệch năng lực thực thi giữa các nước thành viên
Báo cáo chỉ ra khác biệt lớn về hiệu quả kiểm soát hải quan giữa các quốc gia thành viên. Trong năm 2025, nước thành viên có kết quả tốt nhất ghi nhận tỷ lệ phát hiện vi phạm cao gấp 384 lần nước có kết quả thấp nhất.
Để thu hẹp khoảng cách, Ủy ban châu Âu đã triển khai các hoạt động giám sát và đối thoại có cấu trúc, hỗ trợ xây dựng và thực hiện kế hoạch hành động quốc gia. Báo cáo ghi nhận những nước bị đánh giá yếu ở kỳ trước đã cải thiện đáng kể trong kỳ đánh giá này.
Với nhà bán hàng, chênh lệch này lý giải vì sao cùng một dòng sản phẩm có thể thông quan trơn tru qua cửa khẩu này nhưng bị giữ lại ở cửa khẩu khác. Chọn cảng nhập theo tiêu chí "dễ thông quan" là chiến lược có tuổi thọ ngắn, bởi mục tiêu của cơ chế hợp tác mới chính là xóa bỏ khoảng cách đó.
3. Cải cách hải quan (EU Customs Reform) và cơ chế hợp tác mới từ năm 2026
Cải cách Hải quan EU (EU Customs Reform) có hiệu lực từ năm 2026, hướng tới một hệ thống kiểm soát hải quan an toàn và hiệu quả hơn, đặc biệt tăng cường hành động với hàng nhập khẩu không tuân thủ đến từ thương mại điện tử ngoài khối.
3.1. Vì sao EU cải cách hệ thống hải quan?
Cuộc cải cách hải quan (
EU Customs Reform) được đề xuất nhằm giải quyết những áp lực ngày càng lớn mà hệ thống hải quan EU đang phải đối mặt. Khối lượng hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt từ thương mại điện tử, đã tăng mạnh trong những năm gần đây. Đồng thời, số lượng quy định và tiêu chuẩn của EU cần được kiểm tra tại cửa khẩu cũng ngày càng nhiều, trong bối cảnh môi trường địa chính trị và chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động.
Để thích ứng với những thay đổi này, EU hướng tới xây dựng một hệ thống hải quan hiện đại dựa trên dữ liệu. Thay vì phụ thuộc vào các quy trình khai báo truyền thống, doanh nghiệp sẽ thực hiện thủ tục thông qua nền tảng số với dữ liệu được chia sẻ và tái sử dụng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp đơn giản hóa quy trình nhập khẩu mà còn tạo điều kiện để các doanh nghiệp tuân thủ tốt được thông quan nhanh hơn.
Song song với việc giảm gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp, cơ quan hải quan cũng sẽ được trang bị các công cụ phân tích dữ liệu và đánh giá rủi ro hiệu quả hơn. Nhờ đó, nguồn lực kiểm tra có thể tập trung vào các lô hàng có nguy cơ gian lận hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn của EU, thay vì kiểm tra dàn trải như trước.
Một điểm đáng chú ý trong cải cách là việc thành lập
EU Customs Authority cùng
EU Customs Data Hub – nền tảng dữ liệu tập trung đóng vai trò là hạ tầng cốt lõi của hệ thống hải quan mới. Trong dài hạn, Data Hub sẽ dần thay thế các hệ thống CNTT riêng lẻ của từng quốc gia thành viên, giúp đồng bộ dữ liệu, nâng cao hiệu quả quản lý và tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành.
Về tổng thể, khung hải quan mới hướng tới mục tiêu xây dựng một hệ thống phù hợp với nền kinh tế số và các yêu cầu phát triển bền vững của EU. Doanh nghiệp sẽ được hưởng lợi từ quy trình khai báo đơn giản hơn, chỉ cần sử dụng một cổng thông tin thống nhất trên toàn EU, đồng thời có thể tái sử dụng dữ liệu đã khai báo thay vì lặp lại ở nhiều bước khác nhau. Những thay đổi này không chỉ rút ngắn thời gian thông quan mà còn góp phần tăng tính minh bạch, nâng cao năng lực cạnh tranh của Thị trường Chung châu Âu.
3.2. Danh mục Cấm và Hạn chế và Đạo luật Sản phẩm châu Âu
Cùng ngày công bố báo cáo, Ủy ban châu Âu cập nhật
Danh mục Cấm và Hạn chế tích hợp của EU (Integrated EU Prohibitions & Restrictions List - P&R). Đây là công cụ tra cứu các quy định về hàng hóa bị cấm hoặc hạn chế khi ra vào EU, giúp doanh nghiệp và cơ quan hải quan xác định nghĩa vụ rõ ràng hơn theo khung pháp lý đã thay đổi.
Gói Đạo luật Sản phẩm châu Âu (
European Product Act) sắp ban hành, bao gồm các quy định chung cho Hộ chiếu Sản phẩm Số (
Digital Product Passport - DPP), sẽ tiếp tục đơn giản hóa và hiện đại hóa quy tắc sản phẩm của EU, tăng cường chia sẻ thông tin và thực thi với hàng hóa không tuân thủ trong thương mại điện tử.
4. Những thay đổi nào tác động trực tiếp tới nhà bán hàng xuyên biên giới
Việc kiểm soát hải quan EU chuyển từ kiểm tra ngẫu nhiên tại cửa khẩu sang quản lý rủi ro dựa trên dữ liệu tạo ra bốn nhóm tác động, trong đó có những thay đổi đã có hiệu lực chứ không còn là dự thảo.
4.1. Thuế quan cố định 3 EUR áp lên bưu kiện giá trị thấp từ 01/07/2026
Theo
thông cáo ngày 11/02/2026 của Hội đồng Liên minh châu Âu, ngưỡng miễn thuế quan cho bưu kiện dưới 150 EUR đã bị bãi bỏ. Trong thời gian chờ Trung tâm Dữ liệu Hải quan EU vận hành, một mức thuế quan cố định tạm thời 3 EUR được áp dụng từ 01/07/2026 đến 01/07/2028 và có thể được gia hạn.
Cách tính là điểm dễ bị bỏ sót: 3 EUR được tính trên mỗi nhóm mặt hàng theo phân nhóm thuế quan (tariff sub-heading) trong cùng một bưu kiện, không phải trên mỗi bưu kiện. Hội đồng đưa ví dụ cụ thể: một bưu kiện chứa 1 áo lụa và 2 áo len thuộc hai phân nhóm thuế quan khác nhau nên phải nộp 6 EUR.
Mức thuế này áp dụng với hàng hóa mà người bán ngoài EU đã đăng ký Cổng một cửa nhập khẩu (Import One-Stop Shop - IOSS), tương đương 93% dòng chảy thương mại điện tử vào EU theo số liệu của Hội đồng. Với giỏ hàng nhiều mã sản phẩm giá trị nhỏ, khoản này ăn trực tiếp vào biên lợi nhuận nếu chưa được đưa vào cấu trúc giá bán.
4.2. Trách nhiệm hải quan chuyển về nền tảng và người bán
Cùng thỏa thuận này, EU đưa ra một khoản phí xử lý (handling fee) mới trên toàn khối đối với hàng hóa trong bưu kiện nhỏ bán theo hình thức bán hàng từ xa, nhằm bù đắp chi phí giám sát dòng bưu kiện đang tăng nhanh.
4.3. Rủi ro đình chỉ và từ chối thông quan tăng lên
Khi tỷ lệ kiểm soát hải quan được nâng lên và dữ liệu được chia sẻ toàn khối, những nhóm hàng có tỷ lệ vi phạm cao trong chiến dịch PCA năm 2025 gồm đồ chơi, điện tử nhỏ, mỹ phẩm, PPE và thực phẩm bổ sung sẽ nằm trong diện ưu tiên kiểm tra. Quy định (EU) 2019/1020 yêu cầu nhiều nhóm sản phẩm phải có một chủ thể chịu trách nhiệm đặt tại EU trước khi được đưa ra thị trường, kèm hồ sơ kỹ thuật và tuyên bố hợp chuẩn sẵn sàng xuất trình.
4.4. Chi phí tuân thủ và dữ liệu khai báo trở thành hồ sơ dài hạn
Kiểm nghiệm sản phẩm, chứng nhận hợp chuẩn, ghi nhãn, chỉ định chủ thể chịu trách nhiệm tại EU, thuế quan 3 EUR và chi phí lưu kho khi hàng bị giữ đều phát sinh trước khi doanh nghiệp ghi nhận doanh thu. Nếu không được hạch toán theo từng lô hàng và từng thị trường, các khoản này sẽ làm sai lệch biên lợi nhuận trên báo cáo quản trị.
Về dài hạn, Trung tâm Dữ liệu Hải quan EU sẽ bắt buộc với hàng hóa thương mại điện tử từ 01/07/2028 và mở rộng theo lộ trình tới 01/03/2034. Khi doanh nghiệp chỉ khai báo một lần vào cổng chung thay vì làm việc với tối đa 27 cơ quan hải quan quốc gia, mã HS, trị giá hải quan và xuất xứ của mỗi lô hàng đều được lưu và đối chiếu chéo. Sai lệch giữa dữ liệu khai báo, hóa đơn thương mại và sổ sách kế toán sẽ dễ bị phát hiện hơn nhiều so với hiện nay.
5. 5 hành động giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định hải quan EU mới
Trước khi kiểm soát hải quan EU siết chặt theo lộ trình cải cách, danh sách dưới đây tập trung vào những việc doanh nghiệp có thể chủ động thực hiện mà không cần chờ hướng dẫn chi tiết từ từng nước thành viên:
-
Rà soát danh mục sản phẩm đối chiếu với Danh mục Cấm và Hạn chế đã cập nhật, ưu tiên các nhóm hàng có tỷ lệ vi phạm cao.
-
Chuẩn hóa hồ sơ kỹ thuật, tuyên bố hợp chuẩn và nhãn sản phẩm cho từng mã hàng, lưu trữ dưới dạng số hóa để truy xuất nhanh khi bị yêu cầu.
-
Kiểm tra tính nhất quán giữa mã HS, trị giá hải quan khai báo và hóa đơn thương mại của cùng một lô hàng.
-
Tách riêng chi phí tuân thủ theo thị trường trong hệ thống kế toán, thay vì gộp chung vào chi phí bán hàng.
-
Xây dựng kịch bản dòng tiền cho trường hợp hàng bị giữ tại cửa khẩu 2 đến 4 tuần, đặc biệt với doanh nghiệp có vòng quay hàng tồn kho ngắn.
Ba việc đầu thuộc về vận hành và pháp lý. Việc thứ tư và thứ năm thuộc về hệ thống tài chính, và đây thường là phần bị bỏ sót lâu nhất.
6. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước EU Customs Reform?
Khi Hoa Kỳ ngày càng siết chặt các hàng rào thuế quan và quy định thương mại, Liên minh Châu Âu (EU) đang trở thành thị trường trọng điểm đối với nhiều doanh nghiệp thương mại điện tử xuyên biên giới. Tuy nhiên, để gia nhập và mở rộng hoạt động tại EU một cách bền vững, doanh nghiệp cần chuẩn bị nhiều hơn là sản phẩm và kênh bán hàng. Nền tảng dữ liệu tài chính và hệ thống tuân thủ phải được chuẩn hóa ngay từ đầu để đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.
Sliner Consulting đồng hành cùng các nhà bán hàng xuyên biên giới trong quá trình chuẩn hóa dữ liệu kế toán, chi phí nhập khẩu, thuế và nghĩa vụ tuân thủ theo từng quốc gia tại Châu Âu. Việc xây dựng một hệ thống dữ liệu thống nhất giúp doanh nghiệp theo dõi chính xác biên lợi nhuận thực tế, kiểm soát dòng tiền và sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu kiểm tra từ cơ quan quản lý hoặc đối tác quốc tế.
Để giảm thiểu sai lệch và tăng hiệu quả vận hành, việc thu thập, đối soát và hợp nhất dữ liệu từ nhiều kênh bán hàng được tự động hóa thông qua nền tảng Genbook, giúp doanh nghiệp có báo cáo quản trị chính xác và kịp thời phục vụ cho các quyết định kinh doanh.