Một mức thuế mới không chỉ làm tăng số tiền phải nộp tại cửa khẩu. Thay đổi về mã hàng, xuất xứ, phạm vi miễn trừ hoặc ngày hiệu lực có thể làm sai giá bán, thu hẹp biên lợi nhuận và khiến hàng bị chậm thông quan. Với doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ, rủi ro thường xuất hiện khi hợp đồng đã ký hoặc hàng đã rời kho nhưng dữ liệu chi phí vẫn dựa trên biểu thuế cũ.
Thuế quan Mỹ 2026 tiếp tục thay đổi nhanh và được triển khai theo nhiều cơ sở pháp lý. Doanh nghiệp vì vậy cần theo dõi chính sách theo từng mã hàng và quốc gia xuất xứ, thay vì sử dụng một mức thuế chung cho toàn bộ danh mục. Khả năng cập nhật dữ liệu, tính lại tổng chi phí nhập khẩu và lưu hồ sơ đầy đủ sẽ quyết định mức độ chủ động trước các thay đổi tiếp theo.
1. Thuế quan Mỹ 2026 có những thay đổi nào đáng chú ý?
Theo tổng hợp cập nhật của Avalara, năm 2026 tiếp tục ghi nhận nhiều thay đổi về cơ sở pháp lý, mức thuế và thủ tục nhập khẩu. Điều này cho thấy chính sách thuế quan Mỹ có thể thay đổi trong thời gian ngắn, kể cả khi doanh nghiệp đã hoàn tất báo giá hoặc ký hợp đồng.
Ngày 20/2/2026, trong vụ Công ty Learning Resources kiện Tổng thống Trump (Learning Resources, Inc. v. Trump), Tòa án Tối cao Hoa Kỳ kết luận Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (International Emergency Economic Powers Act – IEEPA) không trao quyền áp thuế quan cho Tổng thống. Sau đó, Hoa Kỳ ban hành khoản phụ thu nhập khẩu tạm thời 10% theo Mục 122, có hiệu lực từ ngày 24/2/2026 trong 150 ngày.
Khi khoản phụ thu này kết thúc, các mức thuế mới đối với 60 đối tác được điều tra trong năm 2026 theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại Hoa Kỳ năm 1974 (Section 301 tariffs) bắt đầu áp dụng từ 0 giờ 01 phút, giờ miền Đông Hoa Kỳ, ngày 24/7/2026. Mục 301 là cơ chế cho phép Hoa Kỳ điều tra và phản ứng với hành vi, chính sách hoặc thông lệ nước ngoài bị xác định là không hợp lý, mang tính phân biệt đối xử hoặc gây hạn chế thương mại Hoa Kỳ. Sau quá trình điều tra, USTR có thể áp dụng biện pháp như thuế bổ sung hoặc hạn chế nhập khẩu.
Theo thông tin tóm tắt của USTR, mức thuế Mục 301 10% hoặc 12,5% được áp dụng đối với phần lớn hàng hóa từ 60 đối tác thương mại, kèm theo một số trường hợp miễn trừ. Thông báo chính thức của USTR xếp hàng hóa có xuất xứ Việt Nam vào nhóm thuế suất 12,5%, trừ các sản phẩm thuộc danh mục miễn. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra mã hàng cụ thể, xuất xứ và phạm vi miễn trừ thay vì mặc định mọi sản phẩm đều chịu cùng một mức thuế Mục 301.
Bên cạnh đó, thuế quan Mỹ 2026 còn gồm các biện pháp theo Mục 232 đối với một số nhóm sản phẩm. Theo tuyên bố về nhôm, thép và đồng, nhiều sản phẩm kim loại và sản phẩm phái sinh chịu mức thuế bổ sung mới từ ngày 6/4/2026. Những thay đổi này cho thấy mức thuế phải được xác định theo mã hàng, xuất xứ, cơ sở pháp lý và ngày nhập khẩu, không chỉ theo tên quốc gia hoặc tên thương mại của sản phẩm.
|
Thay đổi đáng chú ý |
Tác động quản trị đối với doanh nghiệp |
|---|---|
|
IEEPA không còn là căn cứ để áp các mức thuế bị kiện |
Cần xác định trạng thái từng tờ khai và cơ sở hoàn thuế; không tự động bù trừ vào giao dịch mới |
|
Thuế Mục 301 áp dụng với 60 nền kinh tế từ ngày 24/7/2026 |
Phải kiểm tra mức thuế, cách tính theo thuế tối huệ quốc và danh mục miễn trừ |
|
Mục 232 mở rộng hoặc điều chỉnh theo nhóm sản phẩm |
Mã HTS và thành phần hàng hóa có thể làm thay đổi đáng kể thuế nhập khẩu Mỹ |
|
Quy trình đối với bưu kiện quốc tế giá trị thấp được cập nhật |
Nhà bán hàng cần rà soát dữ liệu khai báo, người nhập khẩu đứng tên và quy trình thông quan |
|
HTS được sửa đổi nhiều lần trong năm |
Không nên sử dụng bảng mã hoặc bảng thuế đã tải xuống từ một thời điểm cũ |
2. Vì sao thay đổi thuế quan ảnh hưởng nhiều hơn số thuế phải nộp?
Tác động của thuế quan Mỹ 2026 không dừng ở khoản tiền nộp cho hải quan. Một thay đổi về thuế có thể ảnh hưởng xuyên suốt từ báo giá, hợp đồng và mua hàng đến vận chuyển, kế toán và dòng tiền. Nếu mỗi bộ phận sử dụng một phiên bản dữ liệu khác nhau, doanh nghiệp có thể bán đúng sản phẩm nhưng tính sai lợi nhuận.
2.1. Giá bán và biên lợi nhuận
Khi thuế suất tăng, chi phí nhập khẩu tăng theo, nhưng doanh nghiệp không phải lúc nào cũng có thể chuyển toàn bộ phần tăng thêm cho khách hàng. Giá đã niêm yết trên sàn, hợp đồng dài hạn hoặc chính sách giao hàng trọn gói có thể khiến người bán phải tự hấp thụ chi phí. Nếu không tính lại tổng chi phí đến điểm giao, doanh thu vẫn có thể tăng trong khi lợi nhuận theo đơn hàng hoặc mã hàng giảm mạnh.
Khi xác định tổng chi phí nhập khẩu, doanh nghiệp cần tính đầy đủ giá hàng hóa, chi phí vận chuyển và bảo hiểm, thuế nhập khẩu, các khoản thuế bổ sung, phí môi giới và thông quan, cùng chi phí lưu kho, kiểm hóa và giao hàng phát sinh trong toàn bộ quá trình nhập khẩu.
Đây là khung phân tích phục vụ quản trị chi phí, không phải công thức xác định trị giá hải quan cho mọi giao dịch. Từng khoản cần được ghi nhận riêng để doanh nghiệp thấy rõ biến động đến từ cước vận chuyển, thuế nhập khẩu Mỹ hay chi phí xử lý tại cửa khẩu.
2.2. Phân loại hàng hóa và xuất xứ
Mức thuế thực tế phụ thuộc vào mã Biểu thuế hài hòa của Hoa Kỳ (HTS), mô tả sản phẩm, thành phần, công dụng và xuất xứ. HTS là hệ thống phân loại hàng nhập khẩu của Hoa Kỳ, được xây dựng trên Hệ thống hài hòa (Harmonized System – HS) quốc tế. Mã HTS dùng trong khai báo nhập khẩu thường gồm 10 chữ số: sáu chữ số đầu tương ứng với mã HS, còn các chữ số tiếp theo được Hoa Kỳ sử dụng để xác định phân nhóm thuế và thống kê chi tiết hơn.
Cùng một tên thương mại nhưng hai sản phẩm có đặc tính kỹ thuật khác nhau có thể thuộc hai mã HTS và chịu mức thuế khác nhau. Xuất xứ cũng không nhất thiết trùng với nơi hàng được gửi đi hoặc nơi đặt trụ sở của Nhà bán hàng. Khi khai báo hàng nhập khẩu vào Hoa Kỳ, doanh nghiệp cần xác định mã HTS ở cấp độ phù hợp, thay vì chỉ sử dụng mã HS sáu chữ số như một kết luận cuối cùng.
USITC đã công bố nhiều lần sửa đổi HTS trong năm 2026; Bản sửa đổi số 16 (Revision 16) được công bố ngày 14/8/2026. Vì vậy, mã HTS và thuế suất không phải dữ liệu chỉ cần thiết lập một lần. Sai phân loại hoặc sai xuất xứ có thể dẫn đến thiếu thuế, truy thu, xử phạt hoặc chậm thông quan.
2.3. Dòng tiền, hoàn thuế và hồ sơ
Thuế thường được nộp trước khi doanh nghiệp thu đủ tiền từ khách hàng, làm tăng nhu cầu vốn lưu động. Khi một mức thuế bị hủy hoặc điều chỉnh, doanh nghiệp còn phải xác định tờ khai nào đủ điều kiện hoàn, thời hạn xử lý và bên nào có quyền nhận tiền hoàn. Nếu dữ liệu tờ khai, người nhập khẩu đứng tên và sổ kế toán không khớp nhau, doanh nghiệp khó theo dõi khoản phải thu hoàn thuế và giá vốn thực tế.
3. Thuế quan Mỹ 2026 tác động đến từng bộ phận như thế nào?
Thuế quan Mỹ 2026 là vấn đề liên phòng ban. Đội ngũ hải quan có thể xác định đúng mức thuế, nhưng hiệu quả tài chính vẫn bị ảnh hưởng nếu bộ phận kinh doanh chưa cập nhật giá hoặc kế toán ghi toàn bộ khoản phát sinh vào một tài khoản chi phí chung.
|
Bộ phận |
Vấn đề cần kiểm soát |
Hệ quả nếu cập nhật chậm |
|---|---|---|
|
Kinh doanh và định giá |
Giá bán, điều khoản điều chỉnh giá, phạm vi giá trọn gói |
Biên lợi nhuận giảm hoặc phát sinh tranh chấp với khách hàng |
|
Mua hàng và chuỗi cung ứng |
Quốc gia xuất xứ, nhà cung cấp, thành phần và lộ trình vận chuyển |
Chọn nguồn cung có tổng chi phí cao hơn dự kiến |
|
Hải quan và vận hành |
Mã HTS, danh mục miễn trừ, ngày hiệu lực và hồ sơ nhập khẩu |
Chậm thông quan, truy thu hoặc xử phạt |
|
Tài chính và kế toán |
Thuế phải nộp, hoàn thuế, tỷ giá và phân bổ chi phí theo đơn hàng |
Sai giá vốn, sai lợi nhuận theo thị trường và thiếu hụt dòng tiền |
|
Thương mại điện tử |
Giá tại bước thanh toán, đơn vị giao nhận và dữ liệu bưu kiện giá trị thấp |
Phí bất ngờ khi giao hàng, từ chối nhận hàng hoặc tăng tỷ lệ hoàn |
Đối với Nhà bán hàng xuyên biên giới, xu hướng siết miễn thuế cho hàng giá trị thấp không chỉ diễn ra tại Hoa Kỳ. Sliner đã phân tích thêm tác động của phí thuế bất ngờ đối với bưu kiện thương mại điện tử vào EU. Điểm chung là doanh nghiệp cần chuyển việc tính thuế từ khâu xử lý ngoại lệ thành dữ liệu chuẩn trong quy trình bán hàng.
4. Doanh nghiệp nên ứng phó với chính sách thuế quan Mỹ như thế nào?
Một quy trình quản trị thuế quan Mỹ 2026 hiệu quả cần kết nối dữ liệu thương mại với dữ liệu tài chính. Doanh nghiệp có thể triển khai theo năm bước sau.
4.1. Xác minh mã HTS và xuất xứ theo từng sản phẩm
Doanh nghiệp cần rà soát mô tả kỹ thuật, thành phần, công dụng, quy trình sản xuất và bằng chứng xuất xứ, đồng thời kiểm tra phiên bản HTS đang có hiệu lực. Với sản phẩm có giá trị lớn hoặc cách phân loại chưa rõ, doanh nghiệp nên cân nhắc ý kiến chuyên gia hải quan hoặc đề nghị phán quyết phân loại trước khi mở rộng số lượng nhập khẩu.
4.2. Lập ma trận thuế theo thị trường và mã hàng
Mỗi dòng dữ liệu nên gồm mã HTS, quốc gia xuất xứ, thuế suất cơ bản, thuế Mục 301 hoặc thuế theo Mục 232 nếu có, danh mục miễn trừ, ngày hiệu lực và nguồn xác minh. Ma trận này cần có người chịu trách nhiệm cập nhật và lịch sử phiên bản để đội ngũ biết mức thuế nào đã được sử dụng cho từng đơn hàng.
4.3. Tính lại chi phí nhập khẩu và giá bán
Doanh nghiệp nên mô phỏng ít nhất ba kịch bản: mức thuế hiện hành, mức thuế tăng và trường hợp mất miễn trừ. Kết quả cần được phản ánh vào giá bán, biên lợi nhuận mục tiêu, ngân sách dòng tiền và điều khoản điều chỉnh giá. Với hợp đồng mới, cần ghi rõ bên chịu thuế nhập khẩu Mỹ, phí thông quan và chi phí phát sinh.
4.4. Rà soát hợp đồng và người nhập khẩu đứng tên
Điều kiện giao hàng, trách nhiệm của người nhập khẩu đứng tên (importer of record) và quyền yêu cầu hoàn thuế phải nhất quán. Việc sử dụng điều kiện Giao hàng đã nộp thuế (Delivered Duty Paid – DDP) không làm mất nghĩa vụ kiểm tra tính hợp lệ của người đứng tên nhập khẩu. Hợp đồng cũng cần xác định rõ bên kiểm soát dữ liệu hải quan, thanh toán thuế và xử lý điều chỉnh sau thông quan.
4.5. Đồng bộ dữ liệu hải quan với hệ thống kế toán
Mỗi tờ khai nên được đối soát với đơn mua hàng, hóa đơn thương mại, chứng từ vận chuyển, khoản thuế đã nộp và đơn bán hàng liên quan. Việc tách riêng thuế cơ bản, thuế bổ sung, phí môi giới và chi phí lưu kho giúp doanh nghiệp theo dõi đúng giá vốn, hoàn thuế và hiệu quả theo từng thị trường.
5. Những sai sót phổ biến khi quản lý thuế nhập khẩu Mỹ
Doanh nghiệp thường gặp rủi ro không phải vì hoàn toàn bỏ qua chính sách thuế quan Mỹ, mà vì áp dụng một thông tin đúng cho sai sản phẩm hoặc sai thời điểm. Các sai sót phổ biến gồm:
-
Áp dụng mức thuế tiêu đề cho toàn bộ hàng hóa mà không kiểm tra mã HTS và danh mục miễn trừ.
-
Sử dụng biểu thuế hoặc danh mục mã hàng đã cũ trong khi HTS đã có phiên bản mới.
-
Xem quốc gia gửi hàng là xuất xứ mà không đánh giá quy tắc chuyển đổi đáng kể hoặc quy tắc xuất xứ liên quan.
-
Chỉ cập nhật thuế cho bộ phận thông quan, không cập nhật giá bán, kế hoạch dòng tiền và kế toán giá vốn.
-
Gộp chi phí nhập khẩu vào một khoản chung, khiến doanh nghiệp không nhận diện được nguyên nhân giảm biên lợi nhuận.
-
Không lưu nguồn, ngày tra cứu và phiên bản biểu thuế đã sử dụng cho quyết định khai báo.
Theo hướng dẫn thương mại điện tử, yêu cầu nhập khẩu vẫn phụ thuộc vào giá trị, loại hàng hóa và phương thức vận chuyển. Vì vậy, Nhà bán hàng không nên giả định rằng lô hàng giá trị thấp luôn có quy trình đơn giản hoặc không cần dữ liệu đầy đủ.
6. Quản trị thuế quan cần bắt đầu từ dữ liệu
Thuế quan Mỹ 2026 không phải một mức phần trăm cố định để cộng vào giá bán. Doanh nghiệp cần quản trị đồng thời mã HTS, xuất xứ, ngày hiệu lực, điều kiện giao hàng và dữ liệu kế toán để kiểm soát đúng chi phí và nghĩa vụ tuân thủ.
Sliner hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá mô hình hoạt động, nghĩa vụ thuế và cấu trúc giao dịch xuyên biên giới thông qua dịch vụ Cấu trúc và hoạch định thuế doanh nghiệp. Đồng thời, dịch vụ Tự động hóa kế toán giúp chuẩn hóa dữ liệu thuế, cước vận chuyển và chi phí thông quan để theo dõi giá vốn, lợi nhuận và dòng tiền theo thị trường.
Liên hệ Sliner để rà soát mức độ sẵn sàng của hệ thống dữ liệu trước các thay đổi tiếp theo của thuế quan Mỹ 2026.






